Giá Vàng Hôm Nay
Cập nhật: 02:26:53 • 22/4/2026
Thế giới
Thế giới
USD
Mua vào
4,745.5 USD
Bán ra
0 USD
Thay đổi
-85 USD
SJC
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
Nhẫn SJC 9999
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
167.900.000 VNĐ
Bán ra
170.400.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
+100.000 VNĐ
DOJI
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
DOJI
Hà Nội
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (SJC)
Hà Nội
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)
Hà Nội
VND
Mua vào
167.600.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-400.000 VNĐ
PNJ 24K
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
167.000.000 VNĐ
Bán ra
170.000.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-1.000.000 VNĐ
PNJ
Hà Nội
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
VietinBank Gold
Toàn quốc
VND
Mua vào
168.100.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
2.500.000 VNĐ
Thay đổi
-200.000 VNĐ
DOJI Jewelry
Toàn quốc
VND
Mua vào
167.600.000 VNĐ
Bán ra
170.600.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-700.000 VNĐ
VN Gold SJC
Toàn quốc
VND
Mua vào
168.500.000 VNĐ
Bán ra
171.500.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
+200.000 VNĐ
Bảng Giá Chi Tiết
Toàn bộ thông tin giá vàng cập nhật
| Loại Vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
Thế giới XAUUSD | 4,745.5 USD | 0 USD | ↘-85 USD |
SJC SJL1L10 | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
Nhẫn SJC 9999 SJ9999 | 167.900.000 VNĐ | 170.400.000 VNĐ | ↗+100.000 VNĐ |
DOJI DOHCML | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
DOJI DOHNL | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (SJC) BTSJC | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng) BT9999NTT | 167.600.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-400.000 VNĐ |
PNJ 24K PQHN24NTT | 167.000.000 VNĐ | 170.000.000 VNĐ | ↘-1.000.000 VNĐ |
PNJ PQHNVM | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
VietinBank Gold VIETTINMSJC | 168.100.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-200.000 VNĐ |
DOJI Jewelry DOJINHTV | 167.600.000 VNĐ | 170.600.000 VNĐ | ↘-700.000 VNĐ |
VN Gold SJC VNGSJC | 168.500.000 VNĐ | 171.500.000 VNĐ | ↗+200.000 VNĐ |