Giá Vàng Hôm Nay

Cập nhật: 03:52:375/7/2026

Thế giới

Thế giới

USD
Mua vào
4,176.1 USD
Bán ra
0 USD
Thay đổi
-156.2 USD

SJC

Hồ Chí Minh

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ

Nhẫn SJC 9999

Hồ Chí Minh

VND
Mua vào
148.300.000 VNĐ
Bán ra
151.300.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
+2.400.000 VNĐ

DOJI

Hồ Chí Minh

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ

DOJI

Hà Nội

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ

Bảo Tín Minh Châu (SJC)

Hà Nội

VND
Mua vào
147.500.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.900.000 VNĐ
Thay đổi
-3.300.000 VNĐ

Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)

Hà Nội

VND
Mua vào
147.500.000 VNĐ
Bán ra
151.000.000 VNĐ
Chênh lệch
3.500.000 VNĐ
Thay đổi
-4.500.000 VNĐ

PNJ 24K

Hồ Chí Minh

VND
Mua vào
148.000.000 VNĐ
Bán ra
151.000.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-1.800.000 VNĐ

PNJ

Hà Nội

VND
Mua vào
148.000.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.400.000 VNĐ
Thay đổi
-2.800.000 VNĐ

VietinBank Gold

Toàn quốc

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ

DOJI Jewelry

Toàn quốc

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-600.000 VNĐ

VN Gold SJC

Toàn quốc

VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ

Bảng Giá Chi Tiết

Toàn bộ thông tin giá vàng cập nhật

Loại VàngMua vàoBán raThay đổi
Thế giới
XAUUSD
4,176.1 USD0 USD-156.2 USD
SJC
SJL1L10
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.400.000 VNĐ
Nhẫn SJC 9999
SJ9999
148.300.000 VNĐ151.300.000 VNĐ+2.400.000 VNĐ
DOJI
DOHCML
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.400.000 VNĐ
DOJI
DOHNL
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.400.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (SJC)
BTSJC
147.500.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-3.300.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)
BT9999NTT
147.500.000 VNĐ151.000.000 VNĐ-4.500.000 VNĐ
PNJ 24K
PQHN24NTT
148.000.000 VNĐ151.000.000 VNĐ-1.800.000 VNĐ
PNJ
PQHNVM
148.000.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.800.000 VNĐ
VietinBank Gold
VIETTINMSJC
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.400.000 VNĐ
DOJI Jewelry
DOJINHTV
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-600.000 VNĐ
VN Gold SJC
VNGSJC
148.400.000 VNĐ151.400.000 VNĐ-2.400.000 VNĐ