Giá Vàng Hôm Nay
Cập nhật: 11:05:48 • 3/9/2026
Thế giới
Thế giới
USD
Mua vào
4,423.4 USD
Bán ra
0 USD
Thay đổi
+94.5 USD
SJC
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-300.000 VNĐ
Nhẫn SJC 9999
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
144.900.000 VNĐ
Bán ra
147.900.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-300.000 VNĐ
DOJI
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-300.000 VNĐ
DOJI
Hà Nội
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-300.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (SJC)
Hà Nội
VND
Mua vào
144.400.000 VNĐ
Bán ra
147.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-700.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)
Hà Nội
VND
Mua vào
145.300.000 VNĐ
Bán ra
149.300.000 VNĐ
Chênh lệch
4.000.000 VNĐ
Thay đổi
+100.000 VNĐ
PNJ 24K
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
+400.000 VNĐ
PNJ
Hà Nội
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
+400.000 VNĐ
VietinBank Gold
Toàn quốc
VND
Mua vào
145.400.000 VNĐ
Bán ra
148.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-1.800.000 VNĐ
DOJI Jewelry
Toàn quốc
VND
Mua vào
145.500.000 VNĐ
Bán ra
149.500.000 VNĐ
Chênh lệch
4.000.000 VNĐ
Thay đổi
+300.000 VNĐ
VN Gold SJC
Toàn quốc
VND
Mua vào
144.400.000 VNĐ
Bán ra
147.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-1.300.000 VNĐ
Bảng Giá Chi Tiết
Toàn bộ thông tin giá vàng cập nhật
| Loại Vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
Thế giới XAUUSD | 4,423.4 USD | 0 USD | ↗+94.5 USD |
SJC SJL1L10 | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↘-300.000 VNĐ |
Nhẫn SJC 9999 SJ9999 | 144.900.000 VNĐ | 147.900.000 VNĐ | ↘-300.000 VNĐ |
DOJI DOHCML | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↘-300.000 VNĐ |
DOJI DOHNL | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↘-300.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (SJC) BTSJC | 144.400.000 VNĐ | 147.400.000 VNĐ | ↘-700.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng) BT9999NTT | 145.300.000 VNĐ | 149.300.000 VNĐ | ↗+100.000 VNĐ |
PNJ 24K PQHN24NTT | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↗+400.000 VNĐ |
PNJ PQHNVM | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↗+400.000 VNĐ |
VietinBank Gold VIETTINMSJC | 145.400.000 VNĐ | 148.400.000 VNĐ | ↘-1.800.000 VNĐ |
DOJI Jewelry DOJINHTV | 145.500.000 VNĐ | 149.500.000 VNĐ | ↗+300.000 VNĐ |
VN Gold SJC VNGSJC | 144.400.000 VNĐ | 147.400.000 VNĐ | ↘-1.300.000 VNĐ |