Giá Vàng Hôm Nay
Cập nhật: 03:52:37 • 5/7/2026
Thế giới
Thế giới
USD
Mua vào
4,176.1 USD
Bán ra
0 USD
Thay đổi
-156.2 USD
SJC
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ
Nhẫn SJC 9999
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
148.300.000 VNĐ
Bán ra
151.300.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
+2.400.000 VNĐ
DOJI
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ
DOJI
Hà Nội
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (SJC)
Hà Nội
VND
Mua vào
147.500.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.900.000 VNĐ
Thay đổi
-3.300.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)
Hà Nội
VND
Mua vào
147.500.000 VNĐ
Bán ra
151.000.000 VNĐ
Chênh lệch
3.500.000 VNĐ
Thay đổi
-4.500.000 VNĐ
PNJ 24K
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
148.000.000 VNĐ
Bán ra
151.000.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-1.800.000 VNĐ
PNJ
Hà Nội
VND
Mua vào
148.000.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.400.000 VNĐ
Thay đổi
-2.800.000 VNĐ
VietinBank Gold
Toàn quốc
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ
DOJI Jewelry
Toàn quốc
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-600.000 VNĐ
VN Gold SJC
Toàn quốc
VND
Mua vào
148.400.000 VNĐ
Bán ra
151.400.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-2.400.000 VNĐ
Bảng Giá Chi Tiết
Toàn bộ thông tin giá vàng cập nhật
| Loại Vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
Thế giới XAUUSD | 4,176.1 USD | 0 USD | ↘-156.2 USD |
SJC SJL1L10 | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.400.000 VNĐ |
Nhẫn SJC 9999 SJ9999 | 148.300.000 VNĐ | 151.300.000 VNĐ | ↗+2.400.000 VNĐ |
DOJI DOHCML | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.400.000 VNĐ |
DOJI DOHNL | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.400.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (SJC) BTSJC | 147.500.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-3.300.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng) BT9999NTT | 147.500.000 VNĐ | 151.000.000 VNĐ | ↘-4.500.000 VNĐ |
PNJ 24K PQHN24NTT | 148.000.000 VNĐ | 151.000.000 VNĐ | ↘-1.800.000 VNĐ |
PNJ PQHNVM | 148.000.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.800.000 VNĐ |
VietinBank Gold VIETTINMSJC | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.400.000 VNĐ |
DOJI Jewelry DOJINHTV | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-600.000 VNĐ |
VN Gold SJC VNGSJC | 148.400.000 VNĐ | 151.400.000 VNĐ | ↘-2.400.000 VNĐ |