Giá Vàng Hôm Nay
Cập nhật: 23:07:34 • 6/3/2026
Thế giới
Thế giới
USD
Mua vào
5,174 USD
Bán ra
0 USD
Thay đổi
+91.7 USD
SJC
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
Nhẫn SJC 9999
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
180.500.000 VNĐ
Bán ra
183.500.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
DOJI
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
DOJI
Hà Nội
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (SJC)
Hà Nội
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng)
Hà Nội
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
PNJ 24K
Hồ Chí Minh
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
PNJ
Hà Nội
VND
Mua vào
181.000.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
2.800.000 VNĐ
Thay đổi
-1.000.000 VNĐ
VietinBank Gold
Toàn quốc
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
DOJI Jewelry
Toàn quốc
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
VN Gold SJC
Toàn quốc
VND
Mua vào
180.800.000 VNĐ
Bán ra
183.800.000 VNĐ
Chênh lệch
3.000.000 VNĐ
Thay đổi
-900.000 VNĐ
Bảng Giá Chi Tiết
Toàn bộ thông tin giá vàng cập nhật
| Loại Vàng | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
Thế giới XAUUSD | 5,174 USD | 0 USD | ↗+91.7 USD |
SJC SJL1L10 | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
Nhẫn SJC 9999 SJ9999 | 180.500.000 VNĐ | 183.500.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
DOJI DOHCML | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
DOJI DOHNL | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (SJC) BTSJC | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
Bảo Tín Minh Châu (Vàng Rồng) BT9999NTT | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
PNJ 24K PQHN24NTT | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
PNJ PQHNVM | 181.000.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-1.000.000 VNĐ |
VietinBank Gold VIETTINMSJC | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
DOJI Jewelry DOJINHTV | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |
VN Gold SJC VNGSJC | 180.800.000 VNĐ | 183.800.000 VNĐ | ↘-900.000 VNĐ |